ra đi

  1. ra-đi1 (F. radis) dt. Loại cây cùng họ với cải củ.
  2. ra-đi2 dt. Ra-đi-um, nói tắt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ra đi
Mẹ trồng ra đi trong vườn rau.